6 nét10 nét9 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳngPhồn thể: 安眠藥安眠药 · an miên dượcān mián yàothuốc ngủCác chữ Hán cấu thành từ “安眠药”安ān6 nétTập viết nét →Mạng từ →眠mián10 nétTập viết nét →Mạng từ →药yào9 nétTập viết nét →Mạng từ →