8 nét吏0 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳng官吏 · quan lạiguān lìquan lại, quan chứcCác chữ Hán cấu thành từ “官吏”官guān8 nétTập viết nét →Mạng từ →吏lì0 nétTập viết nét →