8 nétLuyện viết chữ này
Thứ tự & Hoạt ảnh nét viết
Chữ 官 viết bằng 8 nét (Mã Unicode: U+5B98). Bạn có thể xem hoạt ảnh từng nét, điều chỉnh tốc độ hoặc thực hành viết tay trực tiếp bên dưới.
Lưới ô:
Nét thứ 8 / 8
Tốc độ:
Mạng từ
官 nằm trong 4 từ
Chữ được tô đậm đúng tại vị trí của nó trong từ, cả ở chữ Hán lẫn ở âm Hán-Việt. Vạch màu bên trái mỗi dòng cho biết ghép âm Hán-Việt ra có thành một từ tiếng Việt hay không, và từ đó có đáng tin hay không.
đoán được bẫy — nghe quen, chưa chắc cùng nghĩa không đoán được
Gặp chữ này ở đâu
Chữ 官 nằm ở đâu trong khoá học
Từ điển trả lời “chữ này nghĩa gì”. Chỗ này trả lời câu người học thật sự hỏi tiếp: bài nào dạy nó, bộ thủ nào chứa nó, truyện nào dùng nó. Mỗi dòng là một liên kết lấy thẳng từ giáo trình và kho nội dung của trang này.
Bài họcBài 73 của HSK 5đơn vị 15 · đây là bài đầu tiên trong lộ trình dạy mặt chữ nàymở bài học →Bộ thủBộ 40 · 宀 miênmái nhà · 3 nét · kho có 39 chữ khác cùng bộmở trang bộ thủ →TruyệnÔng lão mất ngựa第二年,边境打起仗来,官府到村里征兵。 — Năm sau, biên ải nổ ra chiến sự, quan phủ về làng bắt lính.HSK 6 · đọc truyện →TruyệnCon lợn đã hứa với con很多年后,那孩子做了官,以说话算数出名。 — Nhiều năm sau, đứa bé ấy làm quan, nổi tiếng là nói lời giữ lời.HSK 6 · đọc truyện →TruyệnCon rắn trong chén rượu有位县里的官员,请一个老朋友到家里喝酒。 — Có một vị quan huyện, mời người bạn cũ tới nhà uống rượu.HSK 6 · đọc truyện →
Tổng cộng trong kho: 3 truyện · chưa có hội thoại · chưa đề nào hỏi. Chỗ nào ghi “chưa có” là kho thật sự chưa có, không phải trang giấu đi.