8 nét7 nétHSK 3.0 Cấp 6trung đẳng定位 · định vịdìng wèiđịnh vị, xác định vị tríCác chữ Hán cấu thành từ “定位”定dìng8 nétTập viết nét →Mạng từ →位wèi7 nétTập viết nét →Mạng từ →