8 nét8 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳng定居 · định cưdìng jūđịnh cưCác chữ Hán cấu thành từ “定居”定dìng8 nétTập viết nét →Mạng từ →居jū8 nétTập viết nét →Mạng từ →