8 nét4 nét3 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳng定心丸 · định tâm hoàndìng xīn wánliều thuốc trấn an, lời làm yên lòngCác chữ Hán cấu thành từ “定心丸”定dìng8 nétTập viết nét →Mạng từ →心xīn4 nétTập viết nét →Mạng từ →丸wán3 nétTập viết nét →Mạng từ →