8 nét6 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳngPhồn thể: 實地实地 · thực địashí dìthực địa, tại chỗCác chữ Hán cấu thành từ “实地”实shí8 nétTập viết nét →Mạng từ →地dì6 nétTập viết nét →Mạng từ →