8 nét8 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳngPhồn thể: 實物实物 · thực vậtshí wùvật thật, hiện vậtCác chữ Hán cấu thành từ “实物”实shí8 nétTập viết nét →Mạng từ →物wù8 nétTập viết nét →Mạng từ →