8 nét7 nét3 nétHSK 3.0 Cấp 4trung đẳngPhồn thể: 實際上实际上 · thực tế thượngshí jì shàngthực ra, trên thực tếCác chữ Hán cấu thành từ “实际上”实shí8 nétTập viết nét →Mạng từ →际jì7 nétTập viết nét →Mạng từ →上shàng3 nétTập viết nét →Mạng từ →