9 nét4 nétHSK 3.0 Cấp 4trung đẳngPhồn thể: 客氣客气 · khách khíkè qilịch sự, khách sáoCác chữ Hán cấu thành từ “客气”客kè9 nétTập viết nét →Mạng từ →气qi4 nétTập viết nét →Mạng từ →