10 nét2 nétHSK 3.0 Cấp 1sơ đẳng家人 · gia nhânjiā rénngười nhà, người trong nhàCác chữ Hán cấu thành từ “家人”家jiā10 nétTập viết nét →Mạng từ →人rén2 nétTập viết nét →Mạng từ →