10 nét10 nét4 nét4 nétHSK 3.0 Cấp 6trung đẳngPhồn thể: 家家戶戶家家户户 · gia gia hộ hộjiā jiā hù hùnhà nhà, mọi gia đìnhCác chữ Hán cấu thành từ “家家户户”家jiā10 nétTập viết nét →Mạng từ →家jiā10 nétTập viết nét →Mạng từ →户hù4 nétTập viết nét →Mạng từ →户hù4 nétTập viết nét →Mạng từ →