10 nét11 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳng家教 · gia giáojiā jiàogia giáo, nề nếp trong nhà, gia sưCác chữ Hán cấu thành từ “家教”家jiā10 nétTập viết nét →Mạng từ →教jiào11 nétTập viết nét →Mạng từ →