10 nét5 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳng家用 · gia dụngjiā yònggia dụng, dùng trong nhà, tiền chi tiêu gia đìnhCác chữ Hán cấu thành từ “家用”家jiā10 nétTập viết nét →Mạng từ →用yòng5 nétTập viết nét →Mạng từ →