10 nét5 nétHSK 3.0 Cấp 5trung đẳngPhồn thể: 家電家电 · gia điệnjiā diànđồ điện gia dụngCác chữ Hán cấu thành từ “家电”家jiā10 nétTập viết nét →Mạng từ →电diàn5 nétTập viết nét →Mạng từ →