10 nét4 nétHSK 3.0 Cấp 4trung đẳngPhồn thể: 家長家长 · gia trưởngjiā zhǎngphụ huynhCác chữ Hán cấu thành từ “家长”家jiā10 nétTập viết nét →Mạng từ →长zhǎng4 nétTập viết nét →Mạng từ →