10 nét6 nét焕0 nét5 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳngPhồn thể: 容光煥發容光焕发róng guāng huàn fārạng rỡ, mặt mày hớn hởCác chữ Hán cấu thành từ “容光焕发”容róng10 nétTập viết nét →Mạng từ →光guāng6 nétTập viết nét →Mạng từ →焕huàn0 nétTập viết nét →发fā5 nétTập viết nét →Mạng từ →