10 nét12 nétHSK 3.0 Cấp 6trung đẳng容量 · dung lượngróng liàngdung lượng, sức chứaCác chữ Hán cấu thành từ “容量”容róng10 nétTập viết nét →Mạng từ →量liàng12 nétTập viết nét →Mạng từ →