12 nét6 nétHSK 3.0 Cấp 5trung đẳng富有 · phú hữufù yǒugiàu có, dồi dàoCác chữ Hán cấu thành từ “富有”富fù12 nétTập viết nét →Mạng từ →有yǒu6 nétTập viết nét →Mạng từ →