12 nét7 nétHSK 3.0 Cấp 4trung đẳng寒冷 · hàn lãnhhán lěnglạnh giá, rét buốtCác chữ Hán cấu thành từ “寒冷”寒hán12 nétTập viết nét →Mạng từ →冷lěng7 nétTập viết nét →Mạng từ →