14 nét9 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳngPhồn thể: 察覺察觉 · sát giácchá juénhận ra, phát hiệnCác chữ Hán cấu thành từ “察觉”察chá14 nétTập viết nét →Mạng từ →觉jué9 nétTập viết nét →Mạng từ →