5 nét峙0 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳngPhồn thể: 對峙对峙 · đối trĩduì zhìđối đầu, giằng coCác chữ Hán cấu thành từ “对峙”对duì5 nétTập viết nét →Mạng từ →峙zhì0 nétTập viết nét →