6 nét6 nétHSK 3.0 Cấp 6trung đẳngPhồn thể: 導師导师 · đạo sưdǎo shīthầy hướng dẫn, người dẫn dắtCác chữ Hán cấu thành từ “导师”导dǎo6 nétTập viết nét →Mạng từ →师shī6 nétTập viết nét →Mạng từ →