9 nét8 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳngPhồn thể: 封頂封顶 · phong đỉnhfēng dǐngcất nóc; áp trần, chặn mức tối đaCác chữ Hán cấu thành từ “封顶”封fēng9 nétTập viết nét →Mạng từ →顶dǐng8 nétTập viết nét →Mạng từ →