3 nét9 nétHSK 3.0 Cấp 5trung đẳng小型 · tiểu hìnhxiǎo xíngcỡ nhỏ, quy mô nhỏCác chữ Hán cấu thành từ “小型”小xiǎo3 nétTập viết nét →Mạng từ →型xíng9 nétTập viết nét →Mạng từ →