3 nét7 nét10 nétHSK 3.0 Cấp 2sơ đẳngPhồn thể: 小時候小时候 · tiểu thời hậuxiǎo shí houhồi nhỏ, lúc còn béCác chữ Hán cấu thành từ “小时候”小xiǎo3 nétTập viết nét →Mạng từ →时shí7 nétTập viết nét →Mạng từ →候hou10 nétTập viết nét →Mạng từ →