3 nét8 nét4 nétHSK 3.0 Cấp 1sơ đẳng小朋友 · tiểu bằng hữuxiǎo péng yǒuem nhỏ, trẻ conCác chữ Hán cấu thành từ “小朋友”小xiǎo3 nétTập viết nét →Mạng từ →朋péng8 nétTập viết nét →Mạng từ →友yǒu4 nétTập viết nét →Mạng từ →