3 nét8 nétHSK 3.0 Cấp 4trung đẳngPhồn thể: 小組小组 · tiểu tổxiǎo zǔnhóm nhỏ, tổCác chữ Hán cấu thành từ “小组”小xiǎo3 nétTập viết nét →Mạng từ →组zǔ8 nétTập viết nét →Mạng từ →