4 nét3 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳng少女 · thiếu nữshào nǚthiếu nữ, cô gáiCác chữ Hán cấu thành từ “少女”少shào4 nétTập viết nét →Mạng từ →女nǚ3 nétTập viết nét →Mạng từ →