4 nét4 nétHSK 3.0 Cấp 4trung đẳngPhồn thể: 少見少见 · thiểu kiếnshǎo jiànhiếm thấy, ít gặpCác chữ Hán cấu thành từ “少见”少shǎo4 nétTập viết nét →Mạng từ →见jiàn4 nétTập viết nét →Mạng từ →