12 nét6 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳng就地 · tựu địajiù dìtại chỗ, ngay tại nơi đóCác chữ Hán cấu thành từ “就地”就jiù12 nétTập viết nét →Mạng từ →地dì6 nétTập viết nét →Mạng từ →