12 nét10 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳng就座 · tựu toạjiù zuòvào chỗ ngồi, an toạCác chữ Hán cấu thành từ “就座”就jiù12 nétTập viết nét →Mạng từ →座zuò10 nétTập viết nét →Mạng từ →