12 nét10 nétHSK 3.0 Cấp 6trung đẳngPhồn thể: 就讀就读 · tựu độcjiù dútheo họcCác chữ Hán cấu thành từ “就读”就jiù12 nétTập viết nét →Mạng từ →读dú10 nétTập viết nét →Mạng từ →