6 nét11 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳngPhồn thể: 盡情尽情 · tận tìnhjìn qíngthoả thích, hết mìnhCác chữ Hán cấu thành từ “尽情”尽jìn6 nétTập viết nét →Mạng từ →情qíng11 nétTập viết nét →Mạng từ →