10 nét5 nétHSK 3.0 Cấp 5trung đẳng展出 · triển xuấtzhǎn chūtrưng bày, triển lãmCác chữ Hán cấu thành từ “展出”展zhǎn10 nétTập viết nét →Mạng từ →出chū5 nétTập viết nét →Mạng từ →