3 nét4 nétHSK 3.0 Cấp 5trung đẳngPhồn thể: 山區山区 · sơn khushān qūvùng núi, miền núiCác chữ Hán cấu thành từ “山区”山shān3 nétTập viết nét →Mạng từ →区qū4 nétTập viết nét →Mạng từ →