10 nét6 nét13 nét8 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳngPhồn thể: 峰回路轉峰回路转 · phong hồi lộ chuyểnfēng huí lù zhuǎntình thế xoay chuyển bất ngờCác chữ Hán cấu thành từ “峰回路转”峰fēng10 nétTập viết nét →Mạng từ →回huí6 nétTập viết nét →Mạng từ →路lù13 nétTập viết nét →Mạng từ →转zhuǎn8 nétTập viết nét →Mạng từ →