3 nét7 nétHSK 3.0 Cấp 6trung đẳng工序 · công tựgōng xùcông đoạn sản xuất, quy trìnhCác chữ Hán cấu thành từ “工序”工gōng3 nétTập viết nét →Mạng từ →序xù7 nétTập viết nét →Mạng từ →