3 nét4 nétHSK 3.0 Cấp 5trung đẳngPhồn thể: 工藝工艺 · công nghệgōng yìkỹ thuật chế tác, tay nghề thủ côngCác chữ Hán cấu thành từ “工艺”工gōng3 nétTập viết nét →Mạng từ →艺yì4 nétTập viết nét →Mạng từ →