4 nét2 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳng巨人 · cự nhânjù rénngười khổng lồCác chữ Hán cấu thành từ “巨人”巨jù4 nétTập viết nét →Mạng từ →人rén2 nétTập viết nét →Mạng từ →