9 nét6 nétHSK 3.0 Cấp 6trung đẳngPhồn thể: 差異差异 · sai dịchā yìsự khác biệt, chênh lệchCác chữ Hán cấu thành từ “差异”差chā9 nétTập viết nét →Mạng từ →异yì6 nétTập viết nét →Mạng từ →