6 nét11 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳng帆船 · phàm thuyềnfān chuánthuyền buồmCác chữ Hán cấu thành từ “帆船”帆fān6 nétTập viết nét →Mạng từ →船chuán11 nétTập viết nét →Mạng từ →