6 nét10 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳngPhồn thể: 師資师资 · sư tưshī zīđội ngũ giáo viênCác chữ Hán cấu thành từ “师资”师shī6 nétTập viết nét →Mạng từ →资zī10 nétTập viết nét →Mạng từ →