9 nét8 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳngPhồn thể: 帝國帝国 · đế quốcdì guóđế quốcCác chữ Hán cấu thành từ “帝国”帝dì9 nétTập viết nét →Mạng từ →国guó8 nétTập viết nét →Mạng từ →