10 nét7 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳng席位 · tịch vịxí wèichỗ ngồi, ghếCác chữ Hán cấu thành từ “席位”席xí10 nétTập viết nét →Mạng từ →位wèi7 nétTập viết nét →Mạng từ →