9 nét4 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳngPhồn thể: 幫手帮手 · bang thủbāng shǒungười phụ giúp, trợ thủCác chữ Hán cấu thành từ “帮手”帮bāng9 nétTập viết nét →Mạng từ →手shǒu4 nétTập viết nét →Mạng từ →