11 nét11 nétHSK 3.0 Cấp 3sơ đẳng常常 · thường thườngcháng chángthường xuyên, hayCác chữ Hán cấu thành từ “常常”常cháng11 nétTập viết nét →Mạng từ →常cháng11 nétTập viết nét →Mạng từ →