11 nét8 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳngPhồn thể: 常態常态 · thường tháicháng tàitrạng thái bình thường, lẽ thườngCác chữ Hán cấu thành từ “常态”常cháng11 nétTập viết nét →Mạng từ →态tài8 nétTập viết nét →Mạng từ →