11 nét12 nétHSK 3.0 Cấp 6trung đẳngPhồn thể: 常溫常温 · thường ôncháng wēnnhiệt độ thườngCác chữ Hán cấu thành từ “常温”常cháng11 nétTập viết nét →Mạng từ →温wēn12 nétTập viết nét →Mạng từ →