11 nét4 nétHSK 3.0 Cấp 3sơ đẳngPhồn thể: 常見常见 · thường kiếncháng jiànthường gặp, phổ biếnCác chữ Hán cấu thành từ “常见”常cháng11 nétTập viết nét →Mạng từ →见jiàn4 nétTập viết nét →Mạng từ →